![]() |
| (Từ trái sang) Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII, Phaolô VI và Gioan Phaolô II. (ảnh: Wikimedia Commons) |
“Ad Gentes,” “Evangelli Nuntiandi” và “Redemptoris Missio” nhắc nhở mạnh mẽ rằng các tín hữu là một thành phần then chốt trong sứ mệnh rao giảng Tin Mừng của Giáo hội cho thế giới.
Mùa Vọng, khởi đầu năm phụng vụ của Giáo hội Công giáo, không chỉ là thời gian để đưa ra những quyết tâm cá nhân, mà còn là những quyết tâm của Giáo hội. Đó là cơ hội để Giáo Hội lữ hành trên trần gian, sau khi hoàn thành một hành trình bồi dưỡng khác qua năm phụng vụ, tự xét mình, tập trung lại vào những điều cốt yếu và tái cam kết với sứ mệnh mà Chúa Kitô đã giao phó cho Giáo hội.
Giáo hội thực hiện điều này trong bối cảnh ba chiều kích năng động của Mùa Vọng, khi Giáo hội suy niệm về Mầu nhiệm Nhập thể và Giáng sinh của Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta (Emmanuel) và Thiên Chúa cứu độ (Chúa Giêsu) tại Bêlem; sự ngự đến liên tục của Chúa trong cầu nguyện, các bí tích và đời sống luân lý; và cuộc tái lâm của Chúa vào cuối thời gian.
Việc Mùa Vọng tập trung vào quá khứ, hiện tại và tương lai giúp làm sâu sắc thêm sự tự xét mình và định hình cách tiếp cận để sống mục đích của Giáo hội một cách hiệu quả hơn.
Đó là một trong những lý do tại sao không có gì đáng ngạc nhiên khi Mùa Vọng này, Giáo Hội đang kỷ niệm ba trong số những văn kiện quan trọng nhất về sứ mệnh của Giáo hội trên thế giới: Kỷ niệm 60 năm Sắc lệnh Ad Gentes (Đến với muôn dân) của Công đồng Vaticanô II về hoạt động truyền giáo của Giáo hội (ngày 7 tháng 12 năm 1965); Kỷ niệm 50 năm Tông huấn Evangelii Nuntiandi (Loan báo Tin Mừng) của Thánh Giáo hoàng Phaolô VI về việc rao giảng Tin Mừng cho nhân loại ngày nay (ngày 8 tháng 12 năm 1975); và kỷ niệm 35 năm Thông điệp Redemptoris Missio (Sứ vụ Đấng Cứu Chuộc) của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II về tính hiệu lực vĩnh viễn trong sứ mệnh truyền giáo của Giáo hội (ngày 7 tháng 12 năm 1990).
Cả ba văn kiện đều nhấn mạnh những điểm cơ bản rằng Giáo hội không mang lấy một sứ mệnh mà chính là một sứ mệnh - sự hoàn thành sứ mệnh cứu độ của Chúa Giêsu - và rằng mỗi người tín hữu, qua Bí tích Rửa Tội, đều được Thiên Chúa mời gọi trở thành một phần quan trọng của sứ mệnh đó. Do đó, những hiểu biết được đưa ra trong các văn kiện này không chỉ hữu ích cho việc tái định hướng Mùa Vọng của Giáo hội, mà còn cho những quyết tâm trong năm mới đối với mỗi người môn đệ.
Văn kiện đầu tiên và quan trọng nhất là Ad Gentes, được công bố vào ngày áp chót của Công đồng Vaticanô II. Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII, trong bài diễn văn khai mạc Công đồng, đã nói rõ về mục đích của Công đồng: “Để kho tàng giáo lý thánh thiêng của Kitô giáo được gìn giữ và giảng dạy hiệu quả hơn... Nội dung của giáo lý cổ xưa về kho tàng đức tin là một chuyện, và cách thức trình bày nó lại là chuyện khác. Và chính điều thứ hai này cần phải được xem xét kỹ lưỡng.”
Vấn đề không phải là thay đổi giáo lý của Giáo hội, mà là giúp Giáo hội truyền đạt kho tàng đức tin với sự sáng suốt, tình yêu và ngọn lửa Tin Mừng lớn lao hơn. Mục đích tối hậu của sứ mệnh đó, như Công đồng đã khẳng định một năm trước trong Lumen Gentium (Ánh sáng Muôn dân), hiến chế tín lý về Giáo hội, là mời gọi và giúp cho mọi người trở nên thánh thiện, như Thiên Chúa là Đấng thánh.
Khi Công đồng kết thúc, người ta tràn đầy hy vọng rằng Giáo hội giờ đây đã có một chiếc thuyền máy để ra khơi thả lưới bắt cá. Điều đó bắt đầu xảy ra ở nhiều nơi thuộc châu Phi, châu Á và châu Đại Dương; nhưng ở châu Âu và châu Mỹ, Giáo hội bắt đầu mất đi rất nhiều tín hữu, linh mục, tu sĩ và nhà truyền giáo.
Thánh Gioan XXIII đã mở rộng cửa sổ Giáo hội cho thế giới, nhưng một thập kỷ sau, Thánh Phaolô VI tự hỏi liệu “làn khói đen của Satan” có lọt vào qua những cửa sổ đó hay không.
Vì vậy, 10 năm sau Sắc lệnh Ad Gentes, Thánh Phaolô VI đã ban hành Tông huấn Evangelii Nuntiandi, trong đó ngài tự hỏi một cách công khai: “Điều gì đã xảy ra với năng lượng tiềm ẩn của Tin Mừng?” mà Công đồng Vaticanô II đã dự định khơi dậy. Ngài tập trung vào công việc truyền giáo của Chúa Giêsu và cách thức, trong việc kêu gọi và đào tạo các tông đồ, mà Người đã muốn định hình Giáo hội như một trường học của ơn gọi - chuyên môn để đào tạo nên những nhà truyền giáo thấm nhuần Tin Mừng.
“Giáo hội,” Thánh Phaolô VI nhấn mạnh, “tồn tại để loan báo Tin Mừng,” chứ không chỉ đơn thuần là để đồng hành, giáo dục, hoặc thực hiện các công việc bác ái và nhân đạo.
Với ngôn ngữ vừa trìu mến vừa kiên quyết, ngài cảnh báo rằng nhiều người hành động theo cái gọi là “tinh thần của Công đồng Vaticanô II” nhưng lại đang đi chệch khỏi những ý định thực sự của Công đồng. Sự đổi mới đã bị nhầm lẫn với sự đoạn tuyệt; điều được cho là phù hợp lại che khuất đi mặc khải chân chính.
Sau khi minh họa sứ mệnh của Giáo hội, ngài đã miêu tả một cách tuyệt đẹp nội dung, con đường, phương tiện, người hưởng lợi, tác nhân, thách thức và linh đạo của sứ mệnh đó. Đức Giáo hoàng Phanxicô gọi Evangelii Nuntiandi là “văn kiện mục vụ vĩ đại nhất từng được viết cho đến ngày nay” và khuyến khích chúng ta đọc đi đọc lại văn kiện này.
Mười lăm năm sau, vào dịp kỷ niệm 25 năm Sắc lệnh Ad Gentes, Thánh Gioan Phaolô II, khi đó còn là một giám mục trẻ tuổi tại Công đồng Vaticanô II, đã tìm cách tái khẳng định sứ mệnh truyền giáo của Giáo hội trong Thông điệp Redemptoris Missio và đáp lại cách thức mà việc rao giảng Tin Mừng đang bị thu hẹp lại thành công tác nhân đạo hoặc xã hội tách rời khỏi việc rao giảng rõ ràng về Chúa Kitô, hoặc thành chủ nghĩa Marx được chính trị hóa thông qua các hình thức thần học giải phóng khác nhau.
Ngài không làm giảm tầm quan trọng của công bình, bác ái hay liên đới, nhưng nhấn mạnh nền tảng đúng đắn của chúng: Ngôi vị Chúa Giêsu Kitô và sứ mệnh cứu độ của Người. Công tác nhân đạo của Giáo hội, ngài nhấn mạnh, không thay thế việc truyền giáo, điều vốn xuất phát từ đó mà ra. Hành động yêu thương đầu tiên của chúng ta đối với tha nhân là loan báo về Đấng Cứu Chuộc.
Về cuối thông điệp, ngài đã phác thảo các yếu tố của linh đạo truyền giáo đích thực, một trong những đóng góp lâu dài nhất của văn kiện này.
Yếu tố đầu tiên là sự cộng tác với Chúa Thánh Thần, Đấng đã đến với Giáo hội vào ngày Lễ Ngũ Tuần như những lưỡi lửa và cơn gió mạnh để cho thấy rằng đức tin phải được rao giảng cách nhiệt thành ở bất cứ nơi nào Chúa Thánh Thần dẫn dắt chúng ta.
Yếu tố thứ hai là sự hoàn toàn hòa hợp với Chúa Kitô, chính Đấng đã đến để rao giảng Tin Mừng cho người nghèo.
Yếu tố thứ ba là lòng bác ái chân thành đối với người khác, ý thức rằng sự nghèo khó lớn nhất là cuộc sống thiếu vắng Thiên Chúa, và nhận thức rằng một trong những lý do mạnh mẽ nhất cho sự đáng tin cậy của sứ điệp của Giáo hội là cách Giáo hội yêu thương những người mà phần còn lại của thế giới bỏ quên.
Yếu tố thứ tư là lòng khao khát sự thánh thiện, để chúng ta có thể rao giảng Tin Mừng một cách hiệu quả cho người khác thấy qua ngôn ngữ cơ thể trước khi chúng ta tìm cách loan báo cho họ nghe bằng lời nói.
Yếu tố thứ năm là phẩm chất của Đức Maria trong việc làm môn đệ và tông đồ, học hỏi từ Mẹ Thiên Chúa cách mau chóng mang Chúa Kitô đến cho người khác, như Mẹ đã làm trong cuộc thăm vếng.
Ngài đã nhận xét, với sự thẳng thắn và can đảm đặc trưng, rằng: “Sứ mệnh của Chúa Kitô Đấng Cứu Chuộc, được giao phó cho Giáo hội, vẫn còn rất xa mới hoàn thành.” Ngài đã kêu gọi tất cả chúng ta hãy đảm nhận vai trò của mình.
Ba mươi lăm năm sau, Giáo hội giờ đây có Đức Giáo hoàng Lêô XIV, vị giáo hoàng đầu tiên kể từ chính Thánh Phêrô từng là một nhà truyền giáo. Đêm được bầu chọn, Đức tân Giáo hoàng đã nói rằng chúng ta phải “rao giảng Tin Mừng không sợ hãi, phải là những nhà truyền giáo,” và nói thêm rằng chúng ta “phải tìm cách để trở thành một Giáo hội truyền giáo.”
Tiếp nối Thánh Gioan XXIII, Thánh Phaolô VI, Thánh Gioan Phaolô II, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI và Đức Giáo hoàng Phanxicô, ngài một lần nữa kêu gọi Giáo hội trở về với cội nguồn, với sứ mạng lớn lao được trao phó, với phòng Tiệc ly, với công trình cứu độ của Chúa Kitô.
Khi Giáo hội đánh dấu những dịp kỷ niệm quan trọng của các văn kiện truyền giáo vĩ đại nhất này vào đầu năm mới, chúng ta được mời gọi tái cam kết dấn thân để loan báo “Tin Mừng lớn lao cho muôn dân,” điều mà chúng ta sẽ được nghe lại vào Lễ Giáng Sinh.
Chúng ta cũng được nhắc nhở, như Đức Giáo hoàng Phanxicô đã viết trong Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm vui của Tin Mừng) năm 2013, rằng “sứ mệnh của tôi giữa lòng dân không chỉ là một phần của đời tôi hay một cái phù hiệu mà tôi có thể gỡ bỏ; nó không phải một cái gì “phụ thêm” hay chỉ là một khoảnh khắc khác trong cuộc đời. Trái lại, nó là một cái gì tôi không thể dứt bỏ khỏi mình nếu không muốn tiêu diệt chính mình. Tôi là một sứ mệnh trên trái đất này; đó là lý do tại sao tôi có mặt trên trái đất này.” (số 273)
Tác giả: Msgr. Roger Landry - Nguồn: National Catholic Register (17/12/2025)
Chuyển ngữ: Lm. Phil. M. Nguyễn Hoàng Nguyên
